Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ki-Jana Hoever

AC Sparta PrahaHậu vệNED
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Ki-Jana Hoever là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—432350005382%54%206,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10290000071%33%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/127 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ki-Jana Hoever · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0450011115/2001/4V6,32
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1290000010/1412/6—6,16
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0900021139/4625/7—7,77
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0170000011/1312/2—6,75
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2830021040/4814/9V5,89
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1260000115/1901/3—6,57
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndB 2-31002001/10——5,46
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 1-3660000142/5514/5—6,23
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019174,0 triệu €
07/04/2020183,6 triệu €
12/10/2020187,0 triệu €
17/03/2021197,0 triệu €
07/06/2021197,0 triệu €
22/12/2021197,0 triệu €
14/06/2022206,0 triệu €
13/09/2022204,0 triệu €
10/11/2022204,0 triệu €
31/05/2023213,5 triệu €
20/12/2023213,5 triệu €
23/05/2024224,5 triệu €
09/12/2024224,5 triệu €
02/06/2025235,0 triệu €
08/12/2025235,0 triệu €
27/05/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Wolverhampton WanderersAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/05/2026Sheffield UnitedWolverhampton WanderersCho mượn—
07/01/2026Wolverhampton WanderersSheffield UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025AJ AuxerreWolverhampton WanderersCho mượn—
20/08/2024Wolverhampton WanderersAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/05/2024Stoke CityWolverhampton WanderersCho mượn—
20/07/2023Wolverhampton WanderersStoke CityChuyển nhượng—
30/05/2023Stoke CityWolverhampton WanderersCho mượn—
26/01/2023Wolverhampton WanderersStoke CityChuyển nhượng—
24/01/2023PSV EindhovenWolverhampton WanderersCho mượn—
30/06/2022Wolverhampton WanderersPSV EindhovenChuyển nhượng—
18/09/2020Liverpool U21Wolverhampton WanderersHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
31/12/2018Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
31/07/2018AjaxU17Liverpool U18Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2017Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Buitenveldert YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com