
Linus Alperud là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
318Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 2 | 318 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/106 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 2 | 6/13 | — | 6,22 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 4/10 | — | 6,82 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/6 | — | 5,94 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 5/7 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Orebro SK | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2025 | Orebro U19 | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |