
Jakub Martinec là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/81 | 0 | 5/10 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 5,56 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 3/7 | — | 7,37 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 0 | 2/8 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/08/2020 | FC Hradec Králové | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hradec Kralove B | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympia Hradec Kralove U19 | Hradec Kralove B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | SK Vysoke Myto Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực55