- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng1 – 4
Zhejiang Professional FC thắng Qingdao Hainiu 3-2 trên sân nhà Hangzhou Dragon Stadium.
Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu 3-2 — Siêu hạng Trung Quốc 14/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🟨 Nemanja Andjelkovic
-
⚽ Alexandru Mitrițăkiến tạo: Wang Yudong
24'
1 - 0 - 34' 🔁 Carlos Strandbergthay Lin Chuangyi
- 38' 🟨 Jin Yangyang
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Xu Junchithay Fang Hao 45'
-
⚽ Marko Tolićkiến tạo: Alexandru Mitriță
50'
2 - 0 -
58'
2 - 1 ⚽ Nemanja Andjelkovickiến tạo: Malcom Edjouma - 61' 🔁 Lazar Tufegdžićthay Che Shiwei
- 69' 📺 VAR Lazar Tufegdžić
-
71'
2 - 2 ⚽ (pen) Malcom Edjouma - 🔁 Wang Yangthay Zhang Aihui 71'
- 🟨 Wang Yudong 72'
- 73' 🔁 Wei Zixianthay Li Hailong
- 73' 🔁 Zheng Chuanhuithay Luo Senwen
- 73' 🔁 Ngan Cheuk-Panthay Lazar Tufegdžić
- 79' 🟨 Jin Yonghao
- 🔁 Wanderson Felippe Cardoso dos Santosthay Marko Tolić 81'
- 🔁 Tao Qianglongthay Liu Haofan 85'
- 91+1' 🟨 Ngan Cheuk-Pan
-
⚽ Tao Qianglongkiến tạo: Wang Yang
96+6'
3 - 2 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 12Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích8
- 17Sút trong vòng cấm20
- 5Sút bị chặn6
- 4Phạt góc6
- 28Tấn công nguy hiểm46
- 85Tấn công80
- 375Chuyền343
- 327Chuyền chính xác292
- 4Chuyền then chốt4
- 16Chuyền dài13
- 14Rê bóng23
- 25Tạt bóng28
- 47Tranh chấp41
- 24Tắc bóng24
- 44Cản phá53
- 10Cứu thua4
- 8Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi14
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Zhejiang Professional FC kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Professional FC ép sân · cột hướng xuống: Qingdao Hainiu ép sân. Zhejiang Professional FC kiểm soát thế trận 40% thời gian, Qingdao Hainiu 47%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Zhejiang Professional FC · HLV Ross Aloisi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 6.62 |
| 5 | Liu Haofan | Hậu vệ | 7.17 |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ | 6.39 |
| 36 | Lucas Possignolo | Hậu vệ | 7.06 |
| 38 | Zhang Aihui | Hậu vệ | 6.78 |
| 4 | Park Jin-seob | Tiền vệ | 6.08 |
| 10 | Marko Tolić | Tiền vệ | 7.81 |
| 22 | Cheng Jin © | Tiền vệ | 6.62 |
| 11 | Wang Yudong | Tiền đạo | 7.13 |
| 18 | Fang Hao | Tiền đạo | 6.53 |
| 28 | Alexandru Mitriță | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ |
| 3 | Wang Yang | Hậu vệ |
| 6 | Bao Shengxin | Tiền vệ |
| 14 | Wu Wei | Tiền vệ |
| 17 | Wang Shiqin | Hậu vệ |
| 20 | Ning Fangze | Tiền đạo |
| 34 | Wang Pengbo | Hậu vệ |
| 27 | Wanderson Felippe Cardoso dos Santos | Tiền đạo |
| 25 | Xu Junchi | Hậu vệ |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo |
| 8 | Alexander N'Doumbou | Tiền vệ |
Qingdao Hainiu · HLV Milan Ristić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 5.92 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 6.13 |
| 16 | Li Hailong | Hậu vệ | 6.16 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic © | Hậu vệ | 6.78 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 6.45 |
| 6 | Malcom Edjouma | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 5.34 |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ | 6.01 |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ | 6.34 |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 5.93 |
| 22 | Yang Cong | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Zheng Chuanhui | Tiền vệ |
| 37 | Wei Zixian | Tiền vệ |
| 21 | Liu Guobao | Tiền đạo |
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn |
| 9 | Liu Xinyu | Tiền đạo |
| 32 | Lazar Tufegdžić | Tiền vệ |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ |
| 23 | Song Long | Hậu vệ |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ |
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | Gao Di | Chấn thương | Wound |
| Qingdao Hainiu | Ahmed El Messaoudi | Chấn thương | Wound |
| Qingdao Hainiu | Song Wenjie | Nghi ngờ | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.01 | 26 | 501.00 | 4.5 | 6.25 | 1.12 | 10.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 1–4 |
| 22/11/2025 | CSL | Zhejiang Professional FC – Qingdao Hainiu | 2–2 |
| 25/06/2025 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 0–3 |
| 03/08/2024 | CSL | Zhejiang Professional FC – Qingdao Hainiu | 4–3 |
| 14/04/2024 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 2–0 |
| 18/08/2023 | CSL | Zhejiang Professional FC – Qingdao Hainiu | 0–0 |
| 19/05/2023 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 2–2 |
| 23/07/2014 | CHN FA Cup | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 0–0 |
| 30/08/2013 | CSL | Zhejiang Professional FC – Qingdao Hainiu | 2–1 |
| 04/05/2013 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 0–1 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Professional FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Zhejiang Professional FC | 3–2 | B |
| 28/06/2026 | CSL | Qingdao West Coast – Zhejiang Professional FC | 3–1 | B |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Shaanxi Union – Zhejiang Professional FC | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | CSL | Henan FC – Zhejiang Professional FC | 0–2 | T |
| 24/05/2026 | CSL | Zhejiang Professional FC – Liaoning Tieren | 0–5 | B |
Qingdao Hainiu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 1–1 | H |
| 26/06/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Yunnan Yukun | 4–2 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Wuxi Wugo – Qingdao Hainiu | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | CSL | Shenzhen Peng City – Qingdao Hainiu | 3–2 | B |
| 24/05/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Chongqing Tonglianglong | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 18 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 14/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hangzhou Dragon Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu là bao nhiêu?
- Zhejiang Professional FC thắng Qingdao Hainiu 3-2; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Zhejiang Professional FC thắng 9, hòa 9, Qingdao Hainiu thắng 6. Lần gần nhất ngày 20/03/2026 (CSL) Qingdao Hainiu 1-4 Zhejiang Professional FC.
- Phong độ Zhejiang Professional FC và Qingdao Hainiu trước trận?
- Zhejiang Professional FC: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLW); Qingdao Hainiu: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLLL).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu?
- Zhejiang Professional FC ra sân với sơ đồ 4-4-2, Qingdao Hainiu dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:45 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

