
Wang Yudong
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Wang Yudong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Tiểu sử Wang Yudong
Wang Yudong là tiền đạo người Trung Quốc, 19 tuổi, hiện thi đấu cho Zhejiang Professional FC. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Wang Yudong có 27 trận ra sân với 2197 phút thi đấu, ghi 8 bàn, kiến tạo 6 lần và đạt điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,8 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 19/07/2023, loại Hết hạn mượn, từ Taizhou Ostrich sang Zhejiang Professional FC với phí 187 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.287Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
285Phút/bàn
28/72Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 2.197 | 8 | 0 | 6 | 72 | 28 | 78% | 46% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.197 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 28/72
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 17/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/10
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/642 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 4/49 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/58 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/205 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 79
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/23 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 30/09/2026 | Asiad | @ U23 Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 0 | 6/14 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 68 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | 1/5 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/26 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 7,16 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 5/7 | — | 7,92 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 19 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Taizhou Ostrich | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 0.187828M € | 187 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực45