
Park Jin-seob
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Park Jin-seob là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.222Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1111Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.191 | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 87% | 52% | 7 | 0 | 6,59 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 77% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.191 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1079/1239 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/94 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/174 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 56
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/70 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 4/5 | V | 5,96 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 6/12 | — | 6,67 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 4/7 | V | 6,39 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 3 | 8/11 | V | 6,62 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 1 | 4/9 | V | 7,94 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 7/12 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/01/2022 | Daejeon Hana Citizen | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 03/01/2020 | Ansan Greeners FC | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 31/12/2017 | Daejeon Korail | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Digital Seoul Culture Arts University | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jeonju Technical High School | Digital Seoul Culture Arts University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Jeonju Haesung Middle School | Jeonju Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Korean high school team | Jeonju Haesung Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Jeonju Jochon Elementary School | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực53