Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Jin-seob

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Park Jin-seob là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.222Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1111Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.191200241087%52%706,59
World Cup2026—20310001187%77%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.191 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1079/1239 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
56/94 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
25
Phá bóng
72
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/174 (52%)
Không chiến thắng / thua
53 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 56
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Jin-seob · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5900011163/7003/5—6,63
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4900010034/4004/5V5,96
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0710000032/3800/3—6,28
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0850000038/4426/12—6,67
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4450000033/3811/4—6,07
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0650000030/3424/7V6,39
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1900000126/3002/3—6,72
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2900000062/6538/11V6,62
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0771011037/4414/9V7,94
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1900000032/4117/12—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201822150 nghìn €
31/01/201923250 nghìn €
31/07/201923325 nghìn €
28/12/201924425 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
22/06/202024450 nghìn €
20/12/202025550 nghìn €
21/06/202125550 nghìn €
25/12/202126600 nghìn €
17/06/202226650 nghìn €
26/12/202227700 nghìn €
22/06/202327800 nghìn €
18/12/202328850 nghìn €
13/06/202428750 nghìn €
04/12/202429650 nghìn €
02/06/202529800 nghìn €
15/12/2025301,0 triệu €
04/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsZhejiang Professional FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
11/01/2022Daejeon Hana CitizenJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
03/01/2020Ansan Greeners FCDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
31/12/2017Daejeon KorailAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/01/2017Digital Seoul Culture Arts UniversityDaejeon KorailChuyển nhượng—
31/12/2013Jeonju Technical High SchoolDigital Seoul Culture Arts UniversityChuyển nhượng—
31/12/2010Jeonju Haesung Middle SchoolJeonju Technical High SchoolChuyển nhượng—
30/06/2008Korean high school teamJeonju Haesung Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2007Jeonju Jochon Elementary SchoolKorean high school teamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com