- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao · Trọng tài: Zhen Wei · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
Qingdao Hainiu và Chengdu Rongcheng hòa nhau 1-1.
Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng 1-1 — Siêu hạng Trung Quốc 05/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yang Congthay Li Hailong 45'
-
55'
0 - 1 ⚽ Yang Mingyangkiến tạo: Felipe Sousa - 🔁 Wang Qiaothay Nemanja Andjelkovic 65'
- 🔁 Liu Xinyuthay Lin Chuangyi 81'
- 81' 🔁 Li Yangthay Dong Yanfeng
- 81' 🔁 Gan Chaothay Liao Lisheng
- 82' 🔁 Behram Abduwelithay Felipe Sousa
-
⚽ Yang Cong
85'
1 - 1 - 📺 VAR Yang Cong 86'
- 88' 🔁 Wang Dongshengthay He Yiran
- 🔁 Song Longthay Li Suda 89'
- 90+10' 🟨 Behram Abduweli
- 101' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 11Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích11
- 14Sút trong vòng cấm22
- 2Sút bị chặn8
- 2Phạt góc7
- 34Tấn công nguy hiểm68
- 71Tấn công114
- 291Chuyền518
- 222Chuyền chính xác440
- 3Chuyền then chốt6
- 9Chuyền dài20
- 17Rê bóng21
- 26Tạt bóng31
- 37Tranh chấp46
- 26Tắc bóng21
- 64Cản phá53
- 8Cứu thua3
- 6Phạm lỗi8
- 16Bị phạm lỗi22
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Chengdu Rongcheng kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Qingdao Hainiu ép sân · cột hướng xuống: Chengdu Rongcheng ép sân. Qingdao Hainiu kiểm soát thế trận 30% thời gian, Chengdu Rongcheng 64%.
Qingdao HainiuChengdu Rongcheng| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Qingdao Hainiu · HLV Milan Ristić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 5.85 |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ | 7.06 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 7.24 |
| 16 | Li Hailong | Hậu vệ | 6.63 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic © | Hậu vệ | 6.77 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 6.34 |
| 6 | Malcom Edjouma | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 6.9 |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ | 6.8 |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 6.73 |
| 21 | Liu Guobao | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ |
| 22 | Yang Cong | Tiền đạo |
| 23 | Song Long | Hậu vệ |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ |
| 33 | Liu Jiashen | Hậu vệ |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ |
| 9 | Liu Xinyu | Tiền đạo |
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn |
| 37 | Wei Zixian | Tiền vệ |
| 47 | Zheng Chuanhui | Tiền vệ |
Chengdu Rongcheng · HLV John Aloisi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 6.52 |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | 6.25 |
| 4 | He Yiran | Hậu vệ | 7.06 |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | 7.36 |
| 19 | Dong Yanfeng | Hậu vệ | 7.15 |
| 10 | Rômulo | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Yang Mingyang | Tiền vệ | 8.2 |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ | 6.69 |
| 7 | Wei Shihao © | Tiền đạo | 6.76 |
| 9 | Felipe Sousa | Tiền đạo | 7.48 |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Ezimet Qeyser | Tiền đạo |
| 15 | Ran Weifeng | Thủ môn |
| 58 | Liao Rongxiang | Tiền vệ |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo |
| 3 | Christian Alexander Jojo | Hậu vệ |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn |
| 22 | Li Yang | Hậu vệ |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo |
| 17 | Wang Dongsheng | Hậu vệ |
| 39 | Gan Chao | Tiền vệ |
| 48 | Li Moyu | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | Ahmed El Messaoudi | Chấn thương | Wound |
| Qingdao Hainiu | Jin Yangyang | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Yaw Yeboah | Treo giò | Suspension through sports court |
| Qingdao Hainiu | Song Wenjie | Chấn thương | Wound |
| Qingdao Hainiu | Nemanja Andjelkovic | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Jin Yonghao | Treo giò | Yellow card suspension |
| Chengdu Rongcheng | Han Pengfei | Treo giò | Yellow card suspension |
| Chengdu Rongcheng | Matheus Jussa | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.30 | 1.32 | 29.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Qingdao Hainiu | 1–0 |
| 16/08/2025 | CSL | Chengdu Rongcheng – Qingdao Hainiu | 0–0 |
| 23/07/2025 | CHN FA Cup | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 1–2 |
| 12/04/2025 | CSL | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 0–1 |
| 26/06/2024 | CSL | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 1–5 |
| 02/03/2024 | CSL | Chengdu Rongcheng – Qingdao Hainiu | 2–0 |
| 04/08/2023 | CSL | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 3–2 |
| 06/05/2023 | CSL | Chengdu Rongcheng – Qingdao Hainiu | 3–2 |
Phong độ gần đây
Qingdao Hainiu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Yunnan Yukun | 4–2 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Wuxi Wugo – Qingdao Hainiu | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | CSL | Shenzhen Peng City – Qingdao Hainiu | 3–2 | B |
| 24/05/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Chongqing Tonglianglong | 0–1 | B |
| 20/05/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Qingdao Hainiu | 2–1 | B |
Chengdu Rongcheng
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | CSL | Shenzhen Peng City – Chengdu Rongcheng | 2–3 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Shanghai Zetian – Chengdu Rongcheng | 0–4 | T |
| 30/05/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Shandong Taishan | 1–0 | T |
| 23/05/2026 | CSL | Dalian Yingbo – Chengdu Rongcheng | 2–0 | B |
| 19/05/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Shanghai Port | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 17 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Qingdao Youth Football Stadium (Qingdao).
- Kết quả Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng là bao nhiêu?
- Qingdao Hainiu và Chengdu Rongcheng hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Qingdao Hainiu thắng 1, hòa 1, Chengdu Rongcheng thắng 6. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (CSL) Chengdu Rongcheng 1-0 Qingdao Hainiu.
- Phong độ Qingdao Hainiu và Chengdu Rongcheng trước trận?
- Qingdao Hainiu: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLL); Chengdu Rongcheng: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW).
- Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng?
- Qingdao Hainiu ra sân với sơ đồ 5-4-1, Chengdu Rongcheng dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

