Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Tufegdžić

Qingdao HainiuTiền vệSRB
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lazar Tufegdžić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—21800001057%42%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Tufegdžić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3680010010/1702/3—5,87
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-312000011/201/4—5,82
10/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0760000118/2536/9—6,26
06/04/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201921250 nghìn €
08/06/201922400 nghìn €
27/10/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
27/06/202023700 nghìn €
21/12/2020231,8 triệu €
11/06/2021241,6 triệu €
24/12/2021241,5 triệu €
25/06/2022251,2 triệu €
27/11/2022251,2 triệu €
04/06/2023261,2 triệu €
19/12/2023261,0 triệu €
02/06/202427800 nghìn €
26/12/2024271,0 triệu €
11/06/202528800 nghìn €
15/09/202528700 nghìn €
10/12/202528700 nghìn €
04/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FK ČukaričkiQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/06/2024CSKA SofiaFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2022FK Spartak SuboticaCSKA SofiaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/01/2019FK Sindelic NisFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
16/02/2017Crvena ZvezdaFK Sindelic NisChuyển nhượng Free—
30/12/2016OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
10/07/2016Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
29/06/2016FK BezanijaCrvena ZvezdaCho mượn—
01/02/2016Crvena ZvezdaFK BezanijaChuyển nhượng—
31/01/2016Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com