
Lazar Tufegdžić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 42% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/3 | — | 5,87 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 6/9 | — | 6,26 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2021 | 24 | 1,6 triệu € |
| 24/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | FK Čukarički | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CSKA Sofia | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Spartak Subotica | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/01/2019 | FK Sindelic Nis | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Crvena Zvezda | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Bezanija | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 01/02/2016 | Crvena Zvezda | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực44