
Lucas Possignolo
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Lucas Possignolo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.041Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 22 | 2.012 | 0 | 0 | 1 | 21 | 5 | 90% | 59% | 6 | 0 | 6,71 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.012 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 998/1098 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/100 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 147
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/180 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 69 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 45/51 | 2 | 3/3 | — | 6,08 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 2/5 | V | 6,41 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 67/72 | 0 | 7/11 | V | 6,74 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 4/6 | — | 7,52 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 2/8 | V | 5,89 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 6/13 | — | 6,44 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 5/6 | V | 6,94 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/53 | 2 | 5/6 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2022 | Portimonense SC | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2017 | Sao Paulo U20 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Portimonense SC | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Sao Paulo U20 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Portimonense SC | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Sao Paulo U20 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực61