Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander N'Doumbou

34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Alexander N'Doumbou là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
4Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1845080003185%51%206,40
Cúp FA Trung Quốc2026—104400000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/289 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander N'Doumbou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-013000019/911/1—6,99
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-38000008/1101/1—5,82
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2120000113/140——6,11
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-21000012/30——6,19
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1630000011/1415/11V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: —2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201018150 nghìn €
23/05/201119150 nghìn €
19/08/201220250 nghìn €
01/07/201321250 nghìn €
13/01/201422150 nghìn €
06/08/201422150 nghìn €
13/01/201523150 nghìn €
20/07/201624—
28/10/201826100 nghìn €
23/01/201927125 nghìn €
04/09/201927150 nghìn €
26/12/201927200 nghìn €
25/12/202028375 nghìn €
22/08/202129250 nghìn €
16/01/202230250 nghìn €
12/01/202331225 nghìn €
25/06/202331200 nghìn €
13/12/202331200 nghìn €
03/06/202432150 nghìn €
10/12/202432100 nghìn €
18/06/202533100 nghìn €
16/12/20253375 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/02/2023Shanghai ShenhuaZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
25/02/2019VereyaShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/06/2018FCV Dender EHVereyaChuyển nhượng—
20/07/2016Free PlayerFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2015Olympique de Marseille BFree PlayerTrở lại—
29/06/2013US OrléansOlympique de Marseille BCho mượn—
09/10/2012MarseilleUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2012US OrléansMarseilleCho mượn—
09/08/2011MarseilleUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2009Marseille U19MarseilleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com