Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fang Hao

Zhejiang Professional FCTiền đạoCHN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fang Hao là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
4Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—15442310012585%40%206,50
Cúp FA Trung Quốc2026—10700000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/106 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/17 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/61 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fang Hao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-465001118/1112/6—6,33
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-145101104/401/2—7,36
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-022002106/612/6—6,45
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2dự bị00000—0———
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-110000005/513/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202075 nghìn €
22/08/20212175 nghìn €
16/01/202222100 nghìn €
12/01/202323125 nghìn €
25/06/202323125 nghìn €
13/12/202323125 nghìn €
03/06/202424250 nghìn €
10/12/202424250 nghìn €
18/06/202525225 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Beijing GuoanZhejiang Professional FCHết hạn mượn 0.6165M €616 nghìn €
28/03/2023Shandong TaishanBeijing GuoanChuyển nhượng—
04/05/2022Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
08/04/2021Shandong Taishan ReservesWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
04/09/2020Shandong Taishan ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
15/08/2020Desportivo Brasil SPShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
31/12/2019Desportivo Brasil YouthDesportivo Brasil SPChuyển nhượng—
29/08/2018Shandong Taishan U19Desportivo Brasil YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com