Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Guowen

33Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sun Guowen là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26242.02700013286%52%006,54
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.027 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
760/883 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
39/76 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
18
Phá bóng
43
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/175 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 56
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Guowen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5750010025/2703/6—5,76
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4450000010/1301/3—5,44
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1900010019/2512/5—6,44
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2830000131/3701/4—6,12
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0900000032/3725/8—7,47
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1900010031/3326/9—7,13
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-229001109/100——6,68
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2660010217/1902/3—6,53
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20131950 nghìn €
16/04/20142025 nghìn €
08/09/20142075 nghìn €
04/06/20152150 nghìn €
18/12/201522150 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172375 nghìn €
18/06/201723100 nghìn €
30/11/201724150 nghìn €
04/06/201824100 nghìn €
08/12/20182575 nghìn €
04/09/20192575 nghìn €
26/12/201926100 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
22/08/202127125 nghìn €
16/01/202228125 nghìn €
12/01/202329200 nghìn €
25/06/202329300 nghìn €
13/12/202330250 nghìn €
03/06/202430200 nghìn €
10/12/202431175 nghìn €
18/06/202531150 nghìn €
16/12/202532125 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025Shandong TaishanZhejiang Professional FCHết hạn mượn 0.460495M €460 nghìn €
30/12/2024Zhejiang Professional FCShandong TaishanCho mượn—
06/02/2024Shandong TaishanZhejiang Professional FCChuyển nhượng 0.19179M €191 nghìn €
29/03/2023Dalian Professional(2009-2024)Shandong TaishanChuyển nhượng—
31/12/2016Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
31/01/2016Dalian Professional(2009-2024)Dalian Professional ReserveChuyển nhượng—
31/01/2013Dalian Shide(1994-2013)Dalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com