
Tao Qianglong
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tao Qianglong là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
14Đá chính
1.269Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
253Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 12 | 1.096 | 5 | 0 | 1 | 39 | 14 | 75% | 43% | 2 | 0 | 6,70 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 71% | 30% | 0 | 0 | 5,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/39
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/301 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/118 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 56
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/6 | — | 6,06 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 5,49 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 2/6 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/22 | 1 | 6/9 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 2 | 3/5 | — | 8,12 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/19 | 2 | 3/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 525 nghìn € |
| 22/08/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 27/05/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | Wuhan Three Towns | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | Hebei FC(2010-2023) | Dalian Professional Reserve | Hết hạn mượn 2.612876M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2018 | Hebei U19 | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Beijing FA | Hebei U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực43