Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gao Di

Zhejiang Professional FCTiền đạoCHN
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gao Di là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—14649330012673%40%316,67
Cúp FA Trung Quốc2026—102000000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/61 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gao Di · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-145000003/300/3—6,62
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-27000013/301/1—6,45
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-022000002/201/3—6,57
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-38000001/20——6,31
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 1-12000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/201323125 nghìn €
13/05/201323175 nghìn €
24/07/201323150 nghìn €
16/04/201424175 nghìn €
06/07/201424225 nghìn €
15/09/201424200 nghìn €
04/06/201525200 nghìn €
31/10/201525150 nghìn €
19/06/201626100 nghìn €
19/11/201626100 nghìn €
04/03/201727100 nghìn €
18/06/20172775 nghìn €
30/11/20172775 nghìn €
04/06/201828125 nghìn €
08/12/201828125 nghìn €
04/09/20192975 nghìn €
26/12/20192975 nghìn €
25/12/202030100 nghìn €
27/08/20213175 nghìn €
14/01/20223250 nghìn €
12/01/20233350 nghìn €
25/06/20233350 nghìn €
13/12/20233350 nghìn €
03/06/20243450 nghìn €
10/12/20243425 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253525 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Qingdao West CoastZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
25/01/2025Zhejiang Professional FCQingdao West CoastChuyển nhượng—
28/04/2022Shanghai ShenhuaZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
30/12/2021Zhejiang Professional FCShanghai ShenhuaCho mượn—
02/03/2021Shanghai ShenhuaZhejiang Professional FCChuyển nhượng 0.638186M €638 nghìn €
11/11/2020Changchun YataiShanghai ShenhuaCho mượn—
31/07/2020Shanghai ShenhuaChangchun YataiChuyển nhượng—
30/12/2017Jiangsu Suning FC(1994-2021)Shanghai ShenhuaCho mượn—
27/02/2017Shanghai ShenhuaJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng 0.55M €550 nghìn €
23/02/2014Shandong TaishanShanghai ShenhuaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/11/2013Zhejiang Professional FCShandong TaishanCho mượn—
24/02/2013Shandong TaishanZhejiang Professional FCChuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com