Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Tolić

30Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Marko Tolić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
1.911Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
23/53Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—27231.911936532378%46%706,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.911 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
23/53
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
46/95
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
597/762 (78%)
Chuyền quyết định
52
Tạt bóng chính xác
28/92 (30%)
Chuyền dài chính xác
64/111 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/264 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
106 / 120
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Tolić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-523000013/600/3—5,98
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4900042130/4219/17V5,77
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1792132226/3103/12—8,66
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2890040436/4419/13V6,65
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0901432536/42415/21—9,42
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1250021010/1100/2—6,20
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3250000110/1204/8—6,03
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2610000012/1613/5V5,86
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2661031018/2413/8—7,34
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-127000008/1002/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201923300 nghìn €
26/12/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
26/07/2020241,5 triệu €
27/12/2020241,5 triệu €
09/06/2021241,5 triệu €
29/12/2021251,5 triệu €
05/06/2022251,5 triệu €
14/12/2022261,5 triệu €
24/05/2023261,3 triệu €
26/12/2023271,3 triệu €
06/06/2024271,2 triệu €
26/09/2024282,0 triệu €
26/12/2024282,0 triệu €
10/03/2025282,5 triệu €
19/06/2025282,5 triệu €
18/09/2025292,3 triệu €
18/12/2025292,0 triệu €
07/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Slovan BratislavaZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
30/06/2024Dinamo ZagrebSlovan BratislavaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Slovan BratislavaDinamo ZagrebCho mượn—
03/07/2023Dinamo ZagrebSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2023MariborDinamo ZagrebCho mượn—
25/08/2022Dinamo ZagrebMariborChuyển nhượng—
17/08/2020NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019NK Croatia SesveteNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
03/08/2017NK Lokomotiva ZagrebNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
29/06/2017NK LuckoNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
09/02/2017NK Lokomotiva ZagrebNK LuckoChuyển nhượng—
17/01/2017HNK GoricaNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
30/08/2016NK Lokomotiva ZagrebHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2016NK LuckoNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
11/02/2016NK Lokomotiva ZagrebNK LuckoChuyển nhượng—
10/02/2016NK Hrvatski DragovoljacNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
27/08/2015Zagreb locomotive U19NK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
14/06/2015NK Croatia SesveteZagreb locomotive U19Cho mượn—
22/01/2015Zagreb locomotive U19NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2013NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com