Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wanderson Felippe Cardoso dos Santos

Zhejiang Professional FCTiền đạoBRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Wanderson Felippe Cardoso dos Santos là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—622542005487%41%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/48 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/60 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wanderson Felippe Cardoso dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-190102109/1209/21—7,67
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3820000213/1306/17—6,45
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-229000014/402/4—6,56
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-224103325/705/8—8,20
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-120000018/902/7—6,76
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-29000003/301/3—6,43
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 1-0900021015/1916/13—6,41
14/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2900031219/2509/16V6,08
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 2-2901021013/1606/16—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201920100 nghìn €
14/08/201920900 nghìn €
26/11/201921900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
08/09/202021800 nghìn €
08/02/202122750 nghìn €
28/06/202122750 nghìn €
12/01/202223650 nghìn €
27/06/202223600 nghìn €
05/01/202324450 nghìn €
15/06/202324400 nghìn €
26/12/202325400 nghìn €
05/06/202425800 nghìn €
17/09/2024251,0 triệu €
11/12/202426900 nghìn €
18/06/202526750 nghìn €
16/12/2025271,2 triệu €
03/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al Najma(KSA)Zhejiang Professional FCHết hạn mượn 1.31775M €1,3 triệu €
01/02/2026Akhmat GroznyAl Najma(KSA)Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2025Henan FCAkhmat GroznyCho mượn—
30/01/2025Akhmat GroznyHenan FCChuyển nhượng—
24/07/2024Casa Pia ACAkhmat GroznyHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
23/01/2023Santos FC - SPCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/12/2022Vegalta SendaiSantos FC - SPCho mượn—
20/03/2021Santos FC - SPVegalta SendaiChuyển nhượng—
27/02/2021Fluminense - RJSantos FC - SPCho mượn—
12/01/2020Santos FC - SPFluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2019CearaSantos FC - SPCho mượn—
09/07/2019Santos FC - SPCearaChuyển nhượng—
31/12/2018Ponte PretaSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/12/2018Santos FC - SPPonte PretaCho mượn—
03/09/2018Ponte PretaSantos FC - SPChuyển nhượng 0.625M €625 nghìn €
12/09/2017Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP)Ponte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com