
Zhao Bo là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Tiểu sử Zhao Bo
Zhao Bo là thủ môn người Trung Quốc, 33 tuổi, thi đấu cho Zhejiang Professional FC. Với chiều cao 188 cm và cân nặng 71 kg, cầu thủ có mặt trong mùa 2026 với 22 trận ra sân và 1980 phút thi đấu. Tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 63 lần cứu thua, còn điểm trung bình mùa 2026 đạt 6,58. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 250 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/08/2020, khi gia nhập Zhejiang Professional FC từ Zhejiang FC Reserves.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
69Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 69 | 14 | 21 | 68% | 91% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 69
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/477 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 87/234 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/23 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 2/3 | — | 6,97 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | — | — | 6,85 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/33 | 0 | 4/4 | — | 5,73 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 5,69 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 12/25 | 0 | — | — | 6,86 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 9/20 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Zhejiang FC Reserves | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Zhejiang FC Reserves | Hết hạn mượn 0.6527M € | 652 nghìn € |
| 30/06/2016 | Baoding Yingli Yitong Reserves | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Guangzhou City Reserves | Baoding Yingli Yitong Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Guangzhou City(2011-2023) | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 156
- Chỉ số 232
- Chỉ số 459
- Chỉ số 352