Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Hailong

Qingdao HainiuHậu vệCHN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Li Hailong là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1698350000078%38%106,14
Cúp FA Trung Quốc2026—114500000——005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/270 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/19 (42%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/68 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Hailong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-312000004/401/3—5,56
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-2780000012/2000/6—5,93
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2810000015/2211/4—5,61
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-3620000127/3622/7—5,92
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1330000014/1501/2—6,39
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2450000217/1901/1—6,70
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-44500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20151925 nghìn €
19/11/20162025 nghìn €
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
30/11/20172175 nghìn €
04/06/201821125 nghìn €
08/12/201822125 nghìn €
04/09/201923100 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
25/12/202024100 nghìn €
22/08/202125100 nghìn €
16/01/202225150 nghìn €
27/05/202225125 nghìn €
12/01/202326175 nghìn €
25/06/202326125 nghìn €
13/12/202327100 nghìn €
03/06/202427100 nghìn €
10/12/202428125 nghìn €
18/06/20252850 nghìn €
16/12/20252925 nghìn €
07/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com