
Li Hailong là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 9 | 835 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/68 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/6 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/4 | — | 5,61 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 2/7 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực44