
Liu Haofan
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Liu Haofan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.981Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 22 | 1.920 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 88% | 56% | 7 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.920 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1055/1194 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 121/203 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/126 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 39
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 1 | 2/4 | V | 5,28 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/2 | — | 5,97 |
| 30/09/2026 | Asiad | @ U23 Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/90 | 2 | 5/5 | — | 7,08 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/42 | 0 | 2/4 | — | 7,48 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/4 | — | 5,65 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/7 | V | 6,44 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/4 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực49