- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao · Trọng tài: Ren Tong · Nhiều mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
Chongqing Tonglianglong thắng 1-0 ngay trên sân của Qingdao Hainiu.
Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong 0-1 — Siêu hạng Trung Quốc 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lin Chuangyi 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Alexandru Cîmpanuthay Wu Yongqiang
- 59' 🔁 Xiang Yuwangthay Chen Chunxin
-
63'
0 - 1 ⚽ Alexandru Cîmpanukiến tạo: Landry Dimata - 68' 🟨 Ibrahim Amadou
- 🟨 Jin Yangyang 69'
- 73' 🟨 Du Yuezheng
- 79' 🔁 Wei Suoweithay He Xiaoqiang
- 🔁 Liu Xinyuthay Song Wenjie 80'
- 🔁 Luo Senwenthay Lin Chuangyi 80'
- 🔁 Li Hailongthay Ngan Cheuk-Pan 86'
- 🔁 Liu Junshuaithay Jin Yonghao 89'
- 91+1' 🔁 Du Yuezhengthay Landry Dimata
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 21Tổng cú sút25
- 1Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích1
- 13Sút trong vòng cấm5
- 4Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 68Tấn công nguy hiểm28
- 80Tấn công70
- 401Chuyền357
- 328Chuyền chính xác284
- 5Chuyền then chốt1
- 5Chuyền dài5
- 26Rê bóng8
- 26Tạt bóng24
- 66Tranh chấp67
- 15Tắc bóng41
- 48Cản phá67
- 5Cứu thua8
- 18Phạm lỗi10
- 32Bị phạm lỗi19
- 4Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Qingdao Hainiu kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Qingdao Hainiu ép sân · cột hướng xuống: Chongqing Tonglianglong ép sân. Qingdao Hainiu kiểm soát thế trận 55% thời gian, Chongqing Tonglianglong 36%.
Qingdao HainiuChongqing Tonglianglong| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-2-3
Qingdao Hainiu · HLV Milan Ristić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 6.79 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 6.54 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic © | Hậu vệ | 6.86 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 6.38 |
| 6 | Malcom Edjouma | Tiền vệ | 6.8 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 6.46 |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ | 7.21 |
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ | 6.28 |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Yaw Yeboah | Tiền đạo | 6.33 |
| 19 | Song Wenjie | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ |
| 23 | Song Long | Hậu vệ |
| 22 | Yang Cong | Tiền đạo |
| 18 | Wu Xingyu | Tiền vệ |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ |
| 16 | Li Hailong | Hậu vệ |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ |
| 9 | Liu Xinyu | Tiền đạo |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ |
Chongqing Tonglianglong · HLV Liu Jianye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yao Haoyang | Thủ môn | 6.4 |
| 3 | Zhang Yingkai | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Jin Pengxiang | Hậu vệ | 7.47 |
| 24 | Liu Mingshi | Hậu vệ | 7.17 |
| 26 | He Xiaoqiang | Hậu vệ | 6.78 |
| 32 | Michael Ngadeu | Hậu vệ | 7.6 |
| 10 | Ibrahim Amadou © | Tiền vệ | 6.54 |
| 15 | Chen Chunxin | Tiền vệ | 6.94 |
| 16 | Zhang Zhixiong | Tiền vệ | 6.84 |
| 27 | Wu Yongqiang | Tiền vệ | 6.62 |
| 11 | Landry Dimata | Tiền đạo | 7.35 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Yue Ruijie | Hậu vệ |
| 5 | Huang Xuheng | Hậu vệ |
| 7 | Xiang Yuwang | Tiền đạo |
| 9 | Alexandru Cîmpanu | Tiền đạo |
| 17 | Ng Yu-Hei | Tiền đạo |
| 19 | Du Yuezheng | Tiền đạo |
| 21 | Liu Jiale | Tiền vệ |
| 22 | Ma Yujun | Tiền vệ |
| 30 | Bai Yutao | Tiền vệ |
| 31 | Wu Zitong | Thủ môn |
| 37 | Wei Suowei | Hậu vệ |
| 38 | Ruan Qilong | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | Jin Yangyang | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Nemanja Andjelkovic | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Jin Yonghao | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 501.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Qingdao Hainiu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Qingdao Hainiu | 2–1 | B |
| 15/05/2026 | CSL | Beijing Guoan – Qingdao Hainiu | 4–2 | B |
| 10/05/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Dalian Yingbo | 3–1 | T |
| 06/05/2026 | CSL | Wuhan Three Towns – Qingdao Hainiu | 1–3 | T |
| 02/05/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Shanghai Port | 3–1 | T |
Chongqing Tonglianglong
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Yunnan Yukun | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | CSL | Shandong Taishan – Chongqing Tonglianglong | 3–1 | B |
| 09/05/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Chongqing Tonglianglong | 2–2 | H |
| 05/05/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Henan FC | 1–1 | H |
| 01/05/2026 | CSL | Dalian Yingbo – Chongqing Tonglianglong | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 14 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Qingdao Youth Football Stadium (Qingdao).
- Kết quả Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong là bao nhiêu?
- Chongqing Tonglianglong thắng Qingdao Hainiu 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Qingdao Hainiu và Chongqing Tonglianglong trước trận?
- Qingdao Hainiu: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW); Chongqing Tonglianglong: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDLD).
- Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong?
- Qingdao Hainiu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Chongqing Tonglianglong dùng sơ đồ 5-2-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:36 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

