Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Jiaqi

34Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zhang Jiaqi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—12864400012284%48%206,26
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/326 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/84 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Jiaqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-118000009/1000/2—6,63
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-21001000/200/1—5,84
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1900000040/4515/9—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201119100 nghìn €
24/12/201120100 nghìn €
31/05/20122050 nghìn €
03/01/20132150 nghìn €
29/05/201321150 nghìn €
16/04/201422100 nghìn €
06/07/201422225 nghìn €
08/09/201422350 nghìn €
03/11/201422300 nghìn €
04/06/201523200 nghìn €
31/10/201523125 nghìn €
19/11/201624100 nghìn €
02/03/201725100 nghìn €
18/06/201725100 nghìn €
30/11/201725125 nghìn €
04/06/20182675 nghìn €
08/12/20182775 nghìn €
04/09/20192775 nghìn €
26/12/20192875 nghìn €
25/12/202029100 nghìn €
27/08/20212975 nghìn €
14/01/202230100 nghìn €
12/01/202331250 nghìn €
25/06/202331200 nghìn €
13/12/202332200 nghìn €
03/06/202432175 nghìn €
10/12/202433125 nghìn €
18/06/20253375 nghìn €
16/12/20253450 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/04/2022Shenzhen Peng CityZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
24/05/2020Guangzhou FC ReservesShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
30/12/2019Qingdao FC(2013-2022)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
27/02/2019Guangzhou FC ReservesQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2018Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
14/02/2018Guangzhou FC ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2017Shenzhen FC(1994-2024)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
22/01/2017Guangzhou FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2016Qingdao FC(2013-2022)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
14/07/2016Guangzhou FC ReservesQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
31/01/2016Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2014Dalian Professional(2009-2024)Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
27/02/2014Free PlayerDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
31/01/2014FC SionFree PlayerTrở lại—
31/12/2013Le MansFC SionChuyển nhượng—
30/06/2011Le Mans BLe MansChuyển nhượng—
30/06/2010Le Mans FC U19Le Mans BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com