Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dong Chunyu

35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Dong Chunyu là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
14Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—66540144571%80%206,66
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/141 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/74 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dong Chunyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5dự bị000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4dự bị000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1dự bị000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3dự bị000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2dự bị000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2dự bị000—0———
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị000—0———
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20122025 nghìn €
23/09/20132250 nghìn €
15/09/20142325 nghìn €
04/06/20152425 nghìn €
31/10/20152425 nghìn €
19/11/20162525 nghìn €
04/03/20172550 nghìn €
18/06/20172650 nghìn €
30/11/20172675 nghìn €
03/06/201827100 nghìn €
01/12/20182775 nghìn €
04/09/201928150 nghìn €
26/12/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
25/12/202029275 nghìn €
22/08/202130250 nghìn €
16/01/202230200 nghìn €
27/05/202231125 nghìn €
12/01/202331100 nghìn €
25/06/202332100 nghìn €
13/12/202332100 nghìn €
03/06/202433100 nghìn €
10/12/20243375 nghìn €
18/06/20253450 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
07/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Zhejiang Professional FCChuyển nhượng—
17/04/2022Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
23/01/2019Beijing BSU(2004-2023)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Hết hạn mượn 0.263M €263 nghìn €
06/02/2017Guangzhou FC ReservesBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
14/07/2015Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
29/06/2014Shenyang Zhongze(2005-2015)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
20/01/2013Guangzhou FC(1993-2025)Shenyang Zhongze(2005-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 356
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com