Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michał Nalepa

Zaglebie LubinHậu vệPOL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Michał Nalepa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9981010114578%60%206,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/325 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
26/63 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
11
Phá bóng
47
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/79 (60%)
Không chiến thắng / thua
40 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michał Nalepa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 1-0900010018/3007/9—6,83
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-3900032032/4305/9—7,11
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 0-2900020042/49111/19V6,04
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 3-2901021016/2304/10V6,25
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1900020016/2025/10—6,38
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowH 1-1900121113/2204/4—6,55
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900010157/5805/7—6,89
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 1-3900011130/4200/3—5,72
28/07/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 2-0900000030/3807/8—7,71

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201118100 nghìn €
23/08/201118125 nghìn €
06/01/201319250 nghìn €
27/04/201320275 nghìn €
21/07/201320300 nghìn €
13/02/201421300 nghìn €
23/07/201421200 nghìn €
02/02/201522300 nghìn €
20/07/201522500 nghìn €
26/11/201522700 nghìn €
31/05/201623700 nghìn €
29/09/201623500 nghìn €
22/02/201724450 nghìn €
04/07/201724450 nghìn €
15/01/201824300 nghìn €
02/07/201825300 nghìn €
24/01/201926400 nghìn €
28/06/201926700 nghìn €
14/01/202026800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
17/08/202027800 nghìn €
18/01/2021271,0 triệu €
20/05/2021281,5 triệu €
30/12/2021281,5 triệu €
13/06/2022291,5 triệu €
28/09/202229900 nghìn €
15/11/202229900 nghìn €
29/03/202330500 nghìn €
08/06/202330350 nghìn €
28/12/202330250 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
19/09/202431200 nghìn €
08/12/202431200 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
03/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2023Lechia GdanskZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2017Ferencvarosi TCLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2014Wisla KrakowFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2013Bruk Bet TermalicaWisla KrakowCho mượn—
30/06/2012Wisla KrakowBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
29/06/2012Ruch RadzionkowWisla KrakowCho mượn—
19/07/2011Wisla KrakowRuch RadzionkowChuyển nhượng—
30/06/2011Wisla Krakow IIWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2010Wisla Krakow YouthWisla Krakow IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com