
Michalis Kosidis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Tiểu sử Michalis Kosidis
Michalis Kosidis là tiền đạo mang quốc tịch Greece, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Zaglebie Lubin. Ở VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 256 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường đạt 300 nghìn €, với mức cao nhất là 750 nghìn € (2025). Cao 191 cm, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027; lần chuyển nhượng gần nhất là đến Zaglebie Lubin từ AEK Athens B vào ngày 04/07/2025 theo diện hết hạn mượn, phí 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 256 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 59% | 40% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/47 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/49 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 7,69 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 6/7 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 5/12 | V | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/9 | — | 6,17 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | AEK Athens B | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | Puszcza Niepolomice | AEK Athens B | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | AEK Athens B | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VVV Venlo | AEK Athens B | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | AEK Athens B | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | AEK Athens | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | AEK Athens U19 | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Iraklis Thessaloniki U19 | AEK Athens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực41