
Mihael Mlinarić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 40% | 0 | 0 | 5,36 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Sarajevo | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2025 | FK Velez Mostar | Sarajevo | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | Slaven Belupo | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Dugopolje | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Slaven Belupo | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | ND Gorica | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | NK Dubrava | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | NK Tehnicar 1974 Cvetkovec | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2019 | Kustosija | NK Tehnicar 1974 Cvetkovec | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực42