Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Dąbrowski

Zaglebie LubinTiền vệPOL
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damian Dąbrowski là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.

Tiểu sử Damian Dąbrowski

Damian Dąbrowski là tiền vệ thi đấu cho Zaglebie Lubin, mang quốc tịch Poland, hiện 34 tuổi và sinh ngày 27/08/1992. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ có 8 trận ra sân với 587 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,4 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—976770007082%35%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/304 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
11/36 (30%)
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Dąbrowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 1-0900000320/2623/8—6,84
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-3900010039/4233/5—6,53
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 0-2900010447/4912/3—6,98
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 3-2810010130/4100/4—6,29
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1900010432/3611/5V7,08
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowH 1-14000003/40——6,00
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomH 0-0850010019/2801/6V6,25
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-11020010133/4612/4—6,27
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 1-3450010028/3211/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20101750 nghìn €
08/08/201017100 nghìn €
30/03/201118300 nghìn €
24/12/201220250 nghìn €
21/07/201320250 nghìn €
13/02/201421350 nghìn €
20/07/201421350 nghìn €
04/03/201522300 nghìn €
29/06/201522350 nghìn €
09/01/201623500 nghìn €
27/03/201623650 nghìn €
23/07/201623650 nghìn €
20/01/201724700 nghìn €
04/07/201724750 nghìn €
15/01/201825650 nghìn €
02/07/201825450 nghìn €
24/01/201926450 nghìn €
28/06/201926550 nghìn €
14/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
17/08/202027400 nghìn €
18/01/202128500 nghìn €
20/05/202128700 nghìn €
30/12/2021291,0 triệu €
06/04/2022291,2 triệu €
13/06/2022291,4 triệu €
28/09/2022301,2 triệu €
15/11/2022301,2 triệu €
29/03/202330900 nghìn €
08/06/202330800 nghìn €
05/10/202331600 nghìn €
28/12/202331500 nghìn €
06/06/202431500 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
02/04/202532350 nghìn €
05/06/202532350 nghìn €
07/12/202533300 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com