
Sebastian Kerk là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 482 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 73% | 41% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/172 (73%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/50 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/21 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 2 | 2/2 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/25 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 1 | 1/5 | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 4 | 4/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/12/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/11/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 850 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Widzew lodz | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Hannover 96 | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Osnabrück | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 12/08/2020 | 1. FC Nürnberg | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 1. FC Kaiserslautern | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | SC Freiburg | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | SC Freiburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FV Ravensburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSG Bad Wurzach Youth | FV Ravensburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực43