
Aleks Lawniczak là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
982Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 2 | 0 | 0 | 20 | 5 | 80% | 59% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/404 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/50 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/96 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 1 | 5/7 | — | 7,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 2/8 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 36/42 | 0 | 3/6 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 64/73 | 0 | 7/8 | — | 7,74 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/8 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 5/10 | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 10/18 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/04/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2022 | Warta Poznan | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Miedz Legnica II | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Warta Poznan U19 | Miedz Legnica II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực52