
Damian Michalski là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 513 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,05 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/189 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 7,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/4 | V | 6,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/66 | 0 | 4/6 | — | 7,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | SpVgg Greuther Fürth | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 28/08/2022 | Wisla Plock | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | GKS Belchatow | Wisla Plock | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Gornik Polkowice | GKS Belchatow | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | GKS Belchatow | Gornik Polkowice | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2016 | GKS Belchatow II | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | GKS Belchatow U19 | GKS Belchatow II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực54