- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Motor Lublin Arena, Lublin · Trọng tài: Patryk Gryckiewicz · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Motor Lublin thắng GKS Katowice 1-0 trên sân nhà Motor Lublin Arena.
Motor Lublin vs GKS Katowice 1-0 — VĐQG Ba Lan 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 48+3' 🟨 Marcel Wedrychowski
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Szymon bartlewiczthay Marcel Wedrychowski
- 45' 🔁 Pau Restathay Alan Czerwiński
- 📺 VAR Karol Czubak 49'
- 60' 📺 VAR Ilia Shkurin
- 🟨 Christopher Simon 64'
- 🔁 Makan Aikothay Fabio Ronaldo Costa Conceicao 66'
- 71' 🔁 Borja Galanthay Mateusz Wdowiak
- 71' 🔁 Marcin Wasielewskithay Erik Jirka
- 🔁 Kamil Lukoszekthay Thomas Santos 78'
-
⚽ Karol Czubakkiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye
86'
1 - 0 - 89' 🔁 Eman Markovićthay Bartosz Nowak
- 🔁 F. Haxhathay Mbaye Jacques Ndiaye 93+3'
- 🔁 Paskal Konrad Meyerthay Mateusz Legowski 93+3'
- 🔁 Dominik Gregorskithay Karol Czubak 93+3'
- 🟨 Marek Kristian Bartos 96+6'
- 96+6' 🟨 Lukas Klemenz
- 102' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 17Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc1
- 36Tấn công nguy hiểm38
- 72Tấn công72
- 337Chuyền481
- 251Chuyền chính xác398
- 5Chuyền then chốt7
- 11Chuyền dài6
- 10Rê bóng18
- 20Tạt bóng23
- 49Tranh chấp61
- 36Tắc bóng28
- 61Cản phá51
- 5Cứu thua5
- 6Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi23
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. GKS Katowice kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motor Lublin ép sân · cột hướng xuống: GKS Katowice ép sân. Motor Lublin kiểm soát thế trận 44% thời gian, GKS Katowice 49%.
Motor LublinGKS Katowice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-4-2-1
Motor Lublin · HLV Mariusz Misiura
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Mihai Popa | Thủ môn | 6.71 |
| 18 | Bartosz Bereszyński | Hậu vệ | 7.38 |
| 24 | Filip Luberecki | Hậu vệ | 7.48 |
| 29 | Thomas Santos | Hậu vệ | 7.07 |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Hậu vệ | 7.18 |
| 6 | Mateusz Legowski | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Christopher Simon | Tiền vệ | 6.44 |
| 11 | Fabio Ronaldo Costa Conceicao | Tiền vệ | 7.2 |
| 27 | Yacine Bourhane | Tiền vệ | 6.83 |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Karol Czubak © | Tiền đạo | 7.79 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Gasper Tratnik | Thủ môn |
| 70 | Makan Aiko | Tiền vệ |
| 5 | Artem Akatov | Hậu vệ |
| 13 | Krystian Brzozowski | Hậu vệ |
| 90 | Dominik Gregorski | Tiền đạo |
| 23 | F. Haxha | Tiền vệ |
| 16 | Franciszek Lewandowski | Tiền vệ |
| 17 | Kamil Lukoszek | Tiền vệ |
| 2 | Paskal Konrad Meyer | Hậu vệ |
| 4 | Tin Plavotić | Hậu vệ |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ |
| 19 | Kacper Szymanek | Tiền vệ |
GKS Katowice · HLV Rafal Gorak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | 7.27 |
| 4 | Arkadiusz Jedrych © | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Lukas Klemenz | Hậu vệ | 6.6 |
| 30 | Alan Czerwiński | Hậu vệ | 6.74 |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ | 6.6 |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền vệ | 6.19 |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ | 6.94 |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ | 6.37 |
| 68 | Bartosz Wolski | Tiền vệ | 7.2 |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ | 6.28 |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | 5.49 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Marcin Wasielewski | Hậu vệ |
| 55 | Pau Resta | Hậu vệ |
| 14 | Marius Berntsen Olsen | Hậu vệ |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ |
| 15 | Eman Marković | Tiền vệ |
| 77 | Mateusz·Kowalczyk | Tiền vệ |
| 21 | Jakub Kokosiński | Tiền đạo |
| 1 | Maciej Kikolski | Thủ môn |
| 8 | Borja Galan | Tiền vệ |
| 5 | Jesse Bosch | Tiền vệ |
| 31 | Szymon bartlewicz | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motor Lublin | Kacper plichta | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Adrian Błąd | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Adam Zreľák | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Mateusz Marzec | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Aleksander Paluszek | Chấn thương | Knee injury |
| GKS Katowice | Maciej Rosołek | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Rafal Straczek | Chấn thương | Surgery |
| GKS Katowice | Damian Rasak | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 1.01 | 21 | 501.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | 3.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 14:53 16/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Motor Lublin | 3–2 |
| 17/10/2025 | Ekstraklasa | Motor Lublin – GKS Katowice | 2–5 |
| 25/02/2025 | Ekstraklasa | Motor Lublin – GKS Katowice | 3–2 |
| 17/08/2024 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Motor Lublin | 0–0 |
| 20/02/2024 | POL Liga 1 | GKS Katowice – Motor Lublin | 2–0 |
| 06/08/2023 | POL Liga 1 | Motor Lublin – GKS Katowice | 1–1 |
| 19/05/2021 | POL Liga 2 | Motor Lublin – GKS Katowice | 2–1 |
| 29/11/2020 | POL Liga 2 | GKS Katowice – Motor Lublin | 2–1 |
| 09/05/2010 | POL Liga 1 | GKS Katowice – Motor Lublin | 2–0 |
| 30/09/2009 | POL Liga 1 | Motor Lublin – GKS Katowice | 0–2 |
Phong độ gần đây
Motor Lublin
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Ekstraklasa | Pogon Szczecin – Motor Lublin | 3–1 | B |
| 01/08/2026 | Ekstraklasa | Motor Lublin – Jagiellonia Bialystok | 1–2 | B |
| 26/07/2026 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Motor Lublin | 2–2 | H |
| 17/07/2026 | INT CF | Motor Lublin – Hapoel Jerusalem | 2–0 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Motor Lublin – Polonia Warszawa | 2–1 | T |
GKS Katowice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | UEFA ECL | GKS Katowice – Hapoel Tel Aviv | 2–1 | T |
| 07/08/2026 | UEFA ECL | Hapoel Tel Aviv – GKS Katowice | 2–0 | B |
| 03/08/2026 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Radomiak Radom | 3–1 | T |
| 31/07/2026 | UEFA ECL | GKS Katowice – MSK Zilina | 3–1 | T |
| 27/07/2026 | Ekstraklasa | Wisla Krakow – GKS Katowice | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motor Lublin vs GKS Katowice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motor Lublin vs GKS Katowice thuộc VĐQG Ba Lan, Vòng 4 đã diễn ra lúc 19:45 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Motor Lublin Arena (Lublin).
- Kết quả Motor Lublin vs GKS Katowice là bao nhiêu?
- Motor Lublin thắng GKS Katowice 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Motor Lublin vs GKS Katowice gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 4, GKS Katowice thắng 8. Lần gần nhất ngày 17/04/2026 (Ekstraklasa) GKS Katowice 3-2 Motor Lublin.
- Phong độ Motor Lublin và GKS Katowice trước trận?
- Motor Lublin: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWW); GKS Katowice: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL).
- Đội hình xuất phát Motor Lublin vs GKS Katowice?
- Motor Lublin ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, GKS Katowice dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

