Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Szymczak

Zaglebie LubinTiền đạoPOL
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Filip Szymczak là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.

Tiểu sử Filip Szymczak

Filip Szymczak là tiền đạo thi đấu cho Zaglebie Lubin, quốc tịch Poland, 24 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Filip Szymczak có 10 trận với 537 phút thi đấu và điểm trung bình 5,76. Số trận này gồm 9 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất 3,0 triệu € ghi nhận năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11753400012272%40%206,40
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/112 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/71 (40%)
Không chiến thắng / thua
13 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Szymczak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 2-224000006/901/2—6,54
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 1-063002008/1002/6—6,21
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-3730000017/2703/8—6,18
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 0-258002129/1203/5V6,73
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 3-262000008/1112/4—5,94
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-158002107/724/9—6,50
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 0-021002001/202/6—6,62
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomH 0-060003009/1415/11—6,36
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-169000008/1202/9—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20191750 nghìn €
14/01/202017100 nghìn €
14/01/202118300 nghìn €
20/05/202119400 nghìn €
13/01/202219400 nghìn €
23/06/202220500 nghìn €
15/11/202220700 nghìn €
29/03/2023202,0 triệu €
08/06/2023212,0 triệu €
05/10/2023213,0 triệu €
28/12/2023213,0 triệu €
27/03/2024212,5 triệu €
06/06/2024222,0 triệu €
19/09/2024221,5 triệu €
08/12/2024221,2 triệu €
02/04/2025221,0 triệu €
05/06/2025231,0 triệu €
09/12/202523800 nghìn €
03/06/202624600 nghìn €
05/10/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Lech PoznanZaglebie LubinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2026RC Sporting CharleroiLech PoznanCho mượn—
02/09/2025Lech PoznanRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
29/06/2025GKS KatowiceLech PoznanCho mượn—
29/01/2025Lech PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
29/06/2022GKS KatowiceLech PoznanCho mượn—
01/07/2021Lech PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/04/2019Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
14/04/2018Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Warta Poznan YouthLech Posen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com