
Roman Yakuba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 675 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 75% | 53% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/271 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/79 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 5 | 10/12 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 5/9 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 5/11 | — | 6,07 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 12/21 | 2 | 3/8 | — | 7,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 7/14 | V | 6,27 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 2 | 7/13 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/58 | 0 | 1/6 | V | 6,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 4/6 | — | 6,97 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Puszcza Niepolomice | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | FK Valmiera | Puszcza Niepolomice | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 29/06/2024 | Puszcza Niepolomice | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | FK Valmiera | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Shakhtar Donetsk B | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | PFC Lviv U17 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực50