Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Rasak

GKS KatowiceTiền vệPOL
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Damian Rasak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Rasak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1450000117/2202/2—6,93
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokH 2-225000007/800/1—5,61
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 0-05000002/200/1—6,29
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaT 5-1240000010/1000/1—6,14
25/04/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1770000026/3414/5—6,76
17/04/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-2900021233/3924/11—6,27
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 3-3900021123/2914/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131750 nghìn €
24/06/20141875 nghìn €
16/06/201519125 nghìn €
03/09/201620125 nghìn €
01/03/201721125 nghìn €
04/07/201721175 nghìn €
15/01/201821250 nghìn €
02/07/201822300 nghìn €
24/01/201922300 nghìn €
28/06/201923400 nghìn €
14/01/202023350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
17/08/202024450 nghìn €
18/01/202124450 nghìn €
20/05/202125500 nghìn €
30/12/202125500 nghìn €
06/04/202226600 nghìn €
13/06/202226600 nghìn €
28/09/202226750 nghìn €
15/11/202226750 nghìn €
08/06/202327850 nghìn €
05/10/202327700 nghìn €
28/12/202327700 nghìn €
06/06/202428800 nghìn €
08/12/202428900 nghìn €
27/05/202529800 nghìn €
07/12/202529700 nghìn €
25/03/202630600 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €
05/10/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Ujpest FCGKS KatowiceChuyển nhượng—
28/01/2025Gornik ZabrzeUjpest FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
21/02/2023Wisla PlockGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2017Miedz LegnicaWisla PlockHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
18/02/2016Chievo YouthMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/12/2015Sassari TorresChievo YouthCho mượn—
05/08/2015Chievo YouthSassari TorresChuyển nhượng—
29/06/2015Bari U19Chievo YouthCho mượn—
21/08/2014Chievo YouthBari U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Elana TorunChievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Elana Torun U19Elana TorunChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com