
Damian Rasak
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Damian Rasak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/09/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/03/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 05/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ46
Kỹ thuật48
Tư duy51
Sức mạnh46
Thể lực39