Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kocaba

Zaglebie LubinTiền vệPOL
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Filip Kocaba là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1079Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11119891006180%58%206,42
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/313 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/78 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Kocaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 1-090000008/1313/5—6,68
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-3990010013/2025/7—5,68
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6650000024/2823/3—6,23
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-02200000—0——6,60
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 0-2900010146/5035/7—6,47
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 3-2900000019/2413/5V6,03
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1870010026/3636/8—6,01
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowH 1-1900000010/1515/7—6,36
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 0-0900010147/5201/3V6,91
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomH 0-0900000019/2535/10—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20221725 nghìn €
13/06/20221725 nghìn €
15/11/202218250 nghìn €
08/06/202318200 nghìn €
28/12/202319200 nghìn €
06/06/202419200 nghìn €
04/12/202420350 nghìn €
02/04/202520400 nghìn €
05/06/202520400 nghìn €
25/09/202520700 nghìn €
07/12/2025211,0 triệu €
25/03/2026211,5 triệu €
03/06/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com