
David Čolina là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 435 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 40% | 3 | 0 | 6,37 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/155 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 3 | 3/7 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 13/18 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 3/5 | V | 5,39 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/38 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | V | 5,91 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 2/6 | — | 6,40 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/6 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Augsburg | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | NK Osijek | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | FC Augsburg | NK Osijek | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Vejle | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | FC Augsburg | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Hajduk Split | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 21/07/2019 | Monaco U19 | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 28/08/2018 | Dinamo Zagreb U19 | Monaco U19 | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2009 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực42