Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasmin Burić

Zaglebie LubinThủ mônBIH
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jasmin Burić là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—119052262%100%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasmin Burić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 0-2dự bị000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 3-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 0-0dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomH 0-0dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 1-39052122/3502/2—6,69
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 0-19030013/180——6,69
15/05/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-19041015/2501/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 150 nghìn €2008: 1,0 triệu €2008: 400 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20062026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/200619150 nghìn €
14/01/2008201,0 triệu €
12/11/200821400 nghìn €
03/07/200922350 nghìn €
16/03/201023650 nghìn €
21/06/201023800 nghìn €
07/08/201124700 nghìn €
13/08/201225700 nghìn €
06/02/201325850 nghìn €
21/07/2013261,0 triệu €
13/02/201426700 nghìn €
20/07/201427600 nghìn €
04/03/201528500 nghìn €
29/06/201528400 nghìn €
09/01/201628700 nghìn €
27/03/201629700 nghìn €
23/07/201629700 nghìn €
20/01/201729500 nghìn €
04/07/201730400 nghìn €
15/01/201830300 nghìn €
02/07/201831300 nghìn €
24/01/201931250 nghìn €
28/06/201932300 nghìn €
27/12/201932350 nghìn €
07/04/202033300 nghìn €
06/07/202033300 nghìn €
25/12/202033250 nghìn €
28/05/202134200 nghìn €
13/06/202235150 nghìn €
28/09/20223550 nghìn €
15/11/20223550 nghìn €
08/06/20233650 nghìn €
28/12/20233625 nghìn €
06/06/20243725 nghìn €
08/12/20243725 nghìn €
05/06/20253825 nghìn €
07/12/20253825 nghìn €
03/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2022Free PlayerZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel HaifaFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Lech PoznanHapoel HaifaChuyển nhượng—
31/12/2008NK Celik ZenicaLech PoznanHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2004NK Celik Zenica U19NK Celik ZenicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com