
Zlatan Alomerović là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Tiểu sử Zlatan Alomerović
Zlatan Alomerović, 35 tuổi, là thủ môn của câu lạc bộ Zaglebie Lubin và mang quốc tịch Serbia. Trong mùa giải 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu, thực hiện 29 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ AEK Larnaca đến Zaglebie Lubin. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, cầu thủ cao 187 cm và nặng 88 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 29 | 6 | 9 | 67% | 85% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/342 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/176 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | V | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/33 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/37 | 0 | — | V | 6,85 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | — | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 1/2 | — | 7,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 4 | 26/41 | 0 | 2/2 | — | 7,19 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 6,73 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/34 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/01/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/11/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEK Larnaca | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jagiellonia Bialystok | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lechia Gdansk | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Korona Kielce | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Free Player | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | 1. FC Kaiserslautern | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2012 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FSV Witten Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 154
- Chỉ số 240
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350