
Josip Ćorluka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Tiểu sử Josip Ćorluka
Josip Ćorluka (31 tuổi) thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Zaglebie Lubin, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Cầu thủ sinh ngày 03/03/1995, cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 460 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,57 tại VĐQG Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng đến 29/06/2027; bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 11/02/2025 từ HSK Zrinjski Mostar có phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 556 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 68% | 54% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/158 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/68 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 5/9 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 2 | 3/4 | V | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 7/10 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 3/8 | — | 7,95 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/27 | 5 | 9/17 | — | 5,41 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 5/11 | — | 6,63 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 2 | 5/9 | — | 7,08 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/24 | 3 | 6/10 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/01/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/02/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/07/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/02/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 02/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | HSK Zrinjski Mostar | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2020 | NK Domžale | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Siroki Brijeg | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực46