
Antonio Spagnoli là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Tiểu sử Antonio Spagnoli
Antonio Spagnoli là thủ môn của Winterthur, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 31/05/2005 và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, ghi 13 pha cứu thua và điểm trung bình 5,40. Ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ, thủ môn ra sân 4 trận và có 13 cứu thua; trong Switzerland Cup, thủ môn ra sân 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn lần chuyển nhượng đến Winterthur diễn ra ngày 30/06/2024 từ Basel U21.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 13 | 4 | 6 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/150 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/45 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 35/43 | 0 | — | — | 5,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 30/37 | 1 | 1/1 | — | 7,58 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | — | — | 6,32 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 0-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 26/37 | 0 | — | — | 6,86 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Basel U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Old Boys Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |