Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Rohner

WinterthurTiền vệSUI
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fabian Rohner là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—9755410011572%50%306,77
Switzerland Cup2026-2027—118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/174 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/79 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Rohner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3900011027/4227/14V6,40
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1630020121/2604/8—7,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0820010018/2226/12V7,20
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0640000116/2227/9—7,10
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-225001108/912/4—6,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-123103303/402/7—7,94
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0450000011/1603/4—7,12
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2900020013/2113/10—5,48
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-272001009/1206/11V6,16
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 0-3830000122/2813/10—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
07/01/201819500 nghìn €
23/04/2018191,0 triệu €
11/07/2018191,0 triệu €
20/01/201920500 nghìn €
03/06/201920500 nghìn €
06/10/201921750 nghìn €
05/01/202021750 nghìn €
07/04/202021675 nghìn €
30/07/202021550 nghìn €
27/12/202022400 nghìn €
22/06/202122400 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
07/06/202223600 nghìn €
09/11/202224300 nghìn €
06/06/202324300 nghìn €
18/10/202325500 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
27/03/202425300 nghìn €
30/05/202425200 nghìn €
22/12/202426200 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
28/12/202527225 nghìn €
01/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC ZurichWinterthurChuyển nhượng—
02/08/2020FC Wil 1900FC ZurichCho mượn—
24/07/2019FC ZurichFC Wil 1900Chuyển nhượng—
04/01/2017FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2016GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Zurich U16FC Zurich U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Zurich YouthFC Zurich U16Chuyển nhượng—
31/12/2008SV Höngg YouthFC Zurich YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com