
Alexandre Jankewitz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 287 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 75% | 54% | 0 | 0 | 5,97 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 9/14 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 26 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 3 | 5/11 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | St. Gallen | Young Boys | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Young Boys | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Southampton U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Servette U18 | Southampton U18 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2017 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực41