
Óscar Clemente là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
637Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 566 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,45 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/269 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 3/4 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 4/7 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 17/25 | 3 | 6/11 | V | 7,14 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 4 | 6/9 | — | 7,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 29/41 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 5,67 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/6 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Levante | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | Levante | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Levante | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UD Las Palmas | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Atletico de Madrid B | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực44