
elias maluvunu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 482 | 3 | 0 | 0 | 17 | 6 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 4/5 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/19 | 1 | 5/11 | — | 8,50 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 65 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 17/20 | 2 | 3/5 | — | 8,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0/1 | 3 | 4/4 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Schaffhausen | Winterthur | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Winterthur | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | BSC Young Boys U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực46