Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefanos Kapino

AEL LimassolThủ mônGRE
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Stefanos Kapino là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefanos Kapino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 2-39032016/310——5,64
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-19090013/300——7,94
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-29032011/220——6,10
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 3-59070226/370——6,60
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-29020023/3301/1V5,92
04/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsB 1-29060020/310——7,06
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 0-29011019/240——6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,3 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201117150 nghìn €
20/11/201117700 nghìn €
25/02/2012171,3 triệu €
20/09/2012181,5 triệu €
09/02/2013181,5 triệu €
01/12/2013192,0 triệu €
27/03/2014202,0 triệu €
03/02/2015202,0 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
26/09/2015212,0 triệu €
20/06/2016222,0 triệu €
20/12/2016222,5 triệu €
10/05/2017233,0 triệu €
17/12/2017232,5 triệu €
21/08/2018241,5 triệu €
17/12/201824750 nghìn €
04/06/2019251,0 triệu €
16/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
07/02/202126600 nghìn €
15/06/202127700 nghìn €
21/12/202127700 nghìn €
08/06/202228700 nghìn €
29/11/202228500 nghìn €
29/03/202329350 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
29/05/202430400 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
09/06/202531400 nghìn €
28/12/202531400 nghìn €
01/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WinterthurAEL LimassolChuyển nhượng—
05/08/2024Panetolikos AgrinioWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2023Miedz LegnicaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
21/01/2023Arminia BielefeldMiedz LegnicaChuyển nhượng—
11/08/2021SV Werder BremenArminia BielefeldHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021SV SandhausenSV Werder BremenCho mượn—
20/01/2021SV Werder BremenSV SandhausenChuyển nhượng—
31/07/2018Nottingham ForestSV Werder BremenHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/02/2018Olympiacos PiraeusNottingham ForestChuyển nhượng—
14/07/20151. FSV Mainz 05Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
15/07/2014Panathinaikos1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2011Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com