Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Frey

Royal AntwerpTiền đạoSUI
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Michael Frey là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Royal Antwerp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8760041018867%55%106,90
Cúp Quốc gia Bỉ——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/165 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/99 (55%)
Không chiến thắng / thua
36 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Frey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloB 1-5570010114/1735/10—6,54
20/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-2750000016/2327/16V6,03
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 1-330002127/901/2—6,88
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-1900031113/2304/10—6,27
30/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseB 1-4900020021/2706/16—6,08
23/08/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 4-4902043112/20210/14—8,20
15/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-0780010014/22211/15—6,25
10/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 2-1902053014/24011/16—8,98
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-168002106/1124/11—6,37
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ AarauH 0-0900011112/19110/20V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20121750 nghìn €
29/05/201217100 nghìn €
09/08/201218150 nghìn €
04/01/201318500 nghìn €
16/06/201318600 nghìn €
25/11/2013191,0 triệu €
13/02/2014191,5 triệu €
15/07/2014192,2 triệu €
19/11/2014203,0 triệu €
13/01/2015203,0 triệu €
05/06/2015202,5 triệu €
15/07/2016212,5 triệu €
19/12/2016222,5 triệu €
13/04/2017222,0 triệu €
11/07/2017222,0 triệu €
07/01/2018232,0 triệu €
23/04/2018232,0 triệu €
11/07/2018232,5 triệu €
03/01/2019242,5 triệu €
03/06/2019241,5 triệu €
12/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
03/08/2020261,4 triệu €
15/10/2020261,4 triệu €
06/06/2021262,2 triệu €
05/10/2021274,0 triệu €
05/01/2022274,5 triệu €
11/04/2022275,0 triệu €
03/11/2022284,5 triệu €
28/03/2023283,0 triệu €
21/06/2023282,0 triệu €
22/10/2023291,5 triệu €
18/12/2023291,5 triệu €
23/05/2024291,0 triệu €
29/12/202430800 nghìn €
26/05/202530800 nghìn €
02/12/202531700 nghìn €
16/03/202631500 nghìn €
01/06/202631400 nghìn €
07/10/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026GrasshopperRoyal AntwerpChuyển nhượng—
25/01/2026Queens Park RangersGrasshopperChuyển nhượng—
27/01/2024Royal AntwerpQueens Park RangersChuyển nhượng—
29/06/2023Schalke 04Royal AntwerpCho mượn—
19/01/2023Royal AntwerpSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2021FenerbahceRoyal AntwerpHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021SK BeverenFenerbahceCho mượn—
30/09/2020FenerbahceSK BeverenChuyển nhượng—
11/07/20201. FC NürnbergFenerbahceCho mượn—
18/08/2019Fenerbahce1. FC NürnbergChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
26/08/2018FC ZurichFenerbahceHết hạn mượn 2.64M €2,6 triệu €
30/06/2017Young BoysFC ZurichHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2016LOSC LilleYoung BoysHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2016LuzernLOSC LilleCho mượn—
26/01/2016LOSC LilleLuzernChuyển nhượng—
31/08/2014Young BoysLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2011BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2011Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Thun U18Young Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com