
Michael Frey là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 600 | 4 | 1 | 0 | 18 | 8 | 67% | 55% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/165 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/99 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 5/10 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 7/16 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/23 | 0 | 4/10 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 6/16 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/20 | 2 | 10/14 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 11/15 | — | 6,25 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 14/24 | 0 | 11/16 | — | 8,98 |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 2 | 4/11 | — | 6,37 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 10/20 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/08/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 25/11/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2014 | 19 | 2,2 triệu € |
| 19/11/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/04/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Grasshopper | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Queens Park Rangers | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Royal Antwerp | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Schalke 04 | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Royal Antwerp | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fenerbahce | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | SK Beveren | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Fenerbahce | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2020 | 1. FC Nürnberg | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Fenerbahce | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 26/08/2018 | FC Zurich | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2.64M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2017 | Young Boys | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | LOSC Lille | Young Boys | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | Luzern | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | LOSC Lille | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Young Boys | LOSC Lille | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2011 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Thun U18 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh30
- Thể lực43