Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Mühl

Jahn RegensburgHậu vệGER
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lukas Mühl là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—332700003191%50%002,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/205 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Mühl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0900011180/8711/4——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2900010028/3500/1—6,20
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0900010079/8314/5——
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 3-5900000045/5436/9—5,68
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-2900000268/7714/18—6,58
04/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsB 1-2900021140/4825/10—6,65
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 0-2670000021/2522/4—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619100 nghìn €
05/10/201619250 nghìn €
22/01/201719500 nghìn €
26/06/201720750 nghìn €
21/01/201820750 nghìn €
18/06/2018211,5 triệu €
21/10/2018212,5 triệu €
17/12/2018213,5 triệu €
04/06/2019224,5 triệu €
24/09/2019223,5 triệu €
12/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
09/09/2020231,2 triệu €
07/02/2021241,6 triệu €
15/06/2021241,2 triệu €
15/12/2021241,5 triệu €
26/05/2022251,8 triệu €
09/11/2022251,8 triệu €
11/06/2023261,5 triệu €
26/12/2023261,1 triệu €
02/06/202427800 nghìn €
22/12/202427500 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
28/12/202528200 nghìn €
01/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2026WinterthurFree PlayerTrở lại—
01/09/2024SpeziaWinterthurChuyển nhượng—
03/08/2023Austria ViennaSpeziaChuyển nhượng—
19/07/20211. FC NürnbergAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2016Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
25/01/2016Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2014Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2011TSV Regen Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com