
Bafode Dansoko
Tiền đạoGUI
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bafode Dansoko là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 3-5 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/6 | — | 6,48 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 2 | 6/13 | V | 5,76 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 2 | 5/6 | — | 6,67 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/32 | 4 | 5/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Winterthur | Shafa Baku | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Patro Eisden | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | KMSK Deinze | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UR La Louvi re Centre | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vaulx en Velin | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | ES Wasquehal | Vaulx en Velin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | ES Wasquehal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ES Wasquehal U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Wasquehal Football U17 | ES Wasquehal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ES Wasquehal Jugend | Wasquehal Football U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực40