
Roman Buess là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 70% | 63% | 0 | 0 | 6,54 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/77 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 7/10 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 4/5 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Lausanne Sports | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2019 | St. Gallen | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Thun | St. Gallen | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | Wohlen | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Basel U21 | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Locarno | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Basel U21 | Locarno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Aarau | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Basel U21 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Basel 1893 U16 | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SV Muttenz Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực41