Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silvan Sidler

LeccoHậu vệSUI
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Silvan Sidler là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lecco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—743841003284%64%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/229 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silvan Sidler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Pro VercelliT 5-0901022250/5823/3—8,19
11/10/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-1170000014/140——6,60
27/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-3730000034/4227/10—6,70
21/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0900010035/4412/4—7,30
17/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaT 3-1740000043/5025/10—6,50
13/09/2026Serie Cvs GianaT 1-027000007/812/2—6,60
08/09/2026Serie C@ TrentoB 0-1130000010/1301/2—6,50
01/09/2026Serie C@ TrevisoB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 2-3670120110/1512/5—6,73
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-121000004/500/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20161825 nghìn €
11/07/201719100 nghìn €
07/01/201819200 nghìn €
23/04/201819200 nghìn €
11/07/201820500 nghìn €
20/01/2019201,0 triệu €
14/04/2019201,0 triệu €
03/06/2019201,0 triệu €
05/01/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
30/07/202022750 nghìn €
27/12/202022500 nghìn €
22/06/202122500 nghìn €
02/01/202223500 nghìn €
07/06/202223300 nghìn €
29/11/202224400 nghìn €
27/06/202324400 nghìn €
18/10/202325400 nghìn €
20/12/202325400 nghìn €
30/05/202425500 nghìn €
22/12/202426400 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
01/10/202527400 nghìn €
28/12/202527350 nghìn €
01/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026WinterthurLeccoChuyển nhượng—
30/06/2023Arminia BielefeldWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2022LuzernArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2016FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2015FC Luzern U17Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com