Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Randy Schneider

Andorra CFTiền vệPHI
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Randy Schneider là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—667910300——10—
La Liga 22026-2027—511250003178%71%006,32
FIFA ASEAN Cup2026—332700005074%62%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/56 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/122 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Randy Schneider · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-27000002/20——5,80
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-025000006/933/4—6,93
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1900010135/4304/5—6,51
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-2900020430/4118/13—6,95
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1900020426/3825/9—6,64
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-37000013/40——5,99
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1580011226/3203/6—6,59
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-428002017/934/4—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202018175 nghìn €
11/01/202119200 nghìn €
20/04/202119300 nghìn €
22/06/202119300 nghìn €
02/01/202220400 nghìn €
07/06/202220600 nghìn €
09/11/202221400 nghìn €
06/06/202321400 nghìn €
18/10/202322600 nghìn €
20/12/202322600 nghìn €
27/03/202422800 nghìn €
30/05/2024221,0 triệu €
22/12/202423500 nghìn €
09/06/202523500 nghìn €
28/12/202524450 nghìn €
01/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026WinterthurAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2023St. GallenWinterthurHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2022AarauSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2021Grasshoppers U21AarauChuyển nhượng—
29/06/2021AarauGrasshoppers U21Cho mượn—
15/09/2020Grasshoppers U21AarauChuyển nhượng—
30/06/2019Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com